vây vo

vây vo

Anh ấy hay vây vo trước mặt mọi người.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Khẩu ngữ, thường mang nghĩa tiêu cực) Tự khoe khoang, làm ra vẻ ta đây, tự đề cao bản thân một cách phô trương hoặc giả tạo. "Vây vo" thường chỉ hành động cố gắng thu hút sự chú ý bằng cách tỏ ra quan trọng hoặc giá trị hơn thực tế.
dụ sử dụng
  • ( liên tục khoe khoang, làm ra vẻ ta đây trước mặt mọi người, ai cũng thấy chán.)
  • (Đừng tỏ vẻ quan trọng nữa, chẳng ai tin cậu đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vây vo với người khác": hành động khoe khoang hoặc tự đề cao trước mặt người khác.
    • Anh ta thích vây vo với bạn về thành tích của mình. (Anh ta thích khoe khoang với bạn về thành tích của mình.)
  • "tính vây vo": thói quen hoặc tính cách hay phô trương, tự cao.
    • Tính vây vo của ấy khiến đồng nghiệp khó chịu. (Thói quen phô trương của ấy khiến đồng nghiệp khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vây (động từ, ít dùng): hành động bao quanh, vây lấykhông liên quan trực tiếp đến "vây vo".
  • Vo (tính từ, ít dùng): trơ trọi, đơn độckhông liên quan trực tiếp đến "vây vo".
Từ đồng nghĩa
  • Khoe khoang: tự ca ngợi bản thân một cách thái quá.
    • thích khoe khoang về nhà cửa. ( thích khoe khoang về nhà cửa.)
  • Lên mặt: tỏ ra kiêu ngạo, coi thường người khác.
    • Đừng lên mặt với người lớn. (Đừng tỏ ra kiêu ngạo với người lớn.)
  • Phô trương: tỏ ra cho người khác thấy một cách cố ý, thường quá mức.
    • ấy phô trương đồ trang sức mới. ( ấy phô trương đồ trang sức mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Làm màu: (khẩu ngữ, miền Nam) hành động tỏ vẻ, làm dáng, khoe khoangtương tự "vây vo".
    • Đừng làm màu nữa, ai cũng biết thực chất rồi. (Đừng khoe khoang nữa, ai cũng biết thực chất rồi.)